集结jí jiéHán Việt: TẬP KẾTHSK 7Bộ: 隹v, vnPhồn thể: 集結Nghĩa tiếng Việt1.tập hợp2.tập trung3.tích lũy4.xây dựng5.huy động Luyện viết chữ 集结 theo nét (miễn phí)