集装箱jí zhuāng xiāngHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNGHSK 7Bộ: 隹nPhồn thể: 集裝箱Nghĩa tiếng Việt1.container (vận chuyển) Luyện viết chữ 集装箱 theo nét (miễn phí)