静止jìng zhǐHán Việt: TĨNH CHỈHSK 7Bộ: 青v, vnPhồn thể: 靜止Nghĩa tiếng Việt1.tĩnh2.im bất động3.tĩnh tại4.đứng yên Luyện viết chữ 静止 theo nét (miễn phí)