下调xià diàoHán Việt: HẠ ĐIỀUHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 下調Nghĩa tiếng Việt1.giáng chức2.chuyển xuống đơn vị cấp dưới Luyện viết chữ 下调 theo nét (miễn phí)