兴致xìng zhìHán Việt: HƯNG TRÍHSK 7Bộ: 八nPhồn thể: 興致Nghĩa tiếng Việt1.tâm trạng2.tinh thần3.sự hứng thú Luyện viết chữ 兴致 theo nét (miễn phí)