养殖yǎng zhíHSK 7Bộ: 丷vn, vPhồn thể: 養殖Nghĩa tiếng Việt1.nuôi trồng2.sự nuôi trồng3.phát triển4.khuyến khích Luyện viết chữ 养殖 theo nét (miễn phí)