出发点chū fā diǎnHán Việt: XUẤT PHÁT ĐIỂMHSK 7Bộ: 凵nPhồn thể: 出發點Nghĩa tiếng Việt1.điểm bắt đầu2.(nghĩa bóng) cơ sở3.động cơ Luyện viết chữ 出发点 theo nét (miễn phí)