刁难diāo nànHán Việt: ĐIÊU NANHSK 7Bộ: 刁v, vnPhồn thể: 刁難Nghĩa tiếng Việt1.gây khó dễ cho ai2.cố tình làm cho khó khăn3.Phát âm Đài Loan [diao1 nan2] Luyện viết chữ 刁难 theo nét (miễn phí)