履行lǚ xíngHSK 6Bộ: 尸v, vnNghĩa tiếng Việt1.thực hiện (nghĩa vụ của mình)2.tiến hành (một nhiệm vụ)3.thi hành (một thỏa thuận)4.thực thi Luyện viết chữ 履行 theo nét (miễn phí)