市场经济shì chǎng jīng jìHán Việt: THỊ TRƯỜNG KINH TẾHSK 7Bộ: 巾nPhồn thể: 市場經濟Nghĩa tiếng Việt1.kinh tế thị trường Luyện viết chữ 市场经济 theo nét (miễn phí)