开动kāi dòngHán Việt: KHAI ĐỘNGHSK 7Bộ: 廾vPhồn thể: 開動Nghĩa tiếng Việt1.bắt đầu2.khởi động3.di chuyển4.hành quân5.bắt đầu ăn6.ăn nhiệt tình Luyện viết chữ 开动 theo nét (miễn phí)