开场kāi chǎngHán Việt: KHAI TRƯỜNGHSK 7Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開場Nghĩa tiếng Việt1.bắt đầu2.mở đầu3.khởi đầu4.phần đầu của một sự kiện Luyện viết chữ 开场 theo nét (miễn phí)