开垦kāi kěnHán Việt: KHAI KHẨNHSK 7Bộ: 廾vPhồn thể: 開墾Nghĩa tiếng Việt1.khai hoang vùng đất hoang để canh tác2.cày cấy Luyện viết chữ 开垦 theo nét (miễn phí)