开朗kāi lǎngHán Việt: KHAI LÃNGHSK 6Bộ: 廾aPhồn thể: 開朗Nghĩa tiếng Việt1.rộng rãi và sáng sủa2.mở và rõ ràng3.(về tính cách) lạc quan4.vui vẻ5.vô tư Luyện viết chữ 开朗 theo nét (miễn phí)