沉淀chén diànHSK 6Bộ: 氵v, nPhồn thể: 沉澱Nghĩa tiếng Việt1.(hoá học) lắng2.kết tủa3.(hoá học) chất lắng4.chất kết tủa5.(nghĩa bóng) tích luỹ Luyện viết chữ 沉淀 theo nét (miễn phí)