沉稳chén wěnHán Việt: TRÒM ỔNHSK 7Bộ: 氵aPhồn thể: 沉穩Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.bình tĩnh3.điềm đạm Luyện viết chữ 沉稳 theo nét (miễn phí)