精练jīng liànHán Việt: TINH LUYỆNHSK 7Bộ: 米aPhồn thể: 精練Nghĩa tiếng Việt1.(dệt may) làm sạch2.gỡ gum (tơ)3.biến thể của 精煉|精炼[jing1 lian4] Luyện viết chữ 精练 theo nét (miễn phí)