行列háng lièHán Việt: HÀNH LIỆTHSK 6Bộ: 行nNghĩa tiếng Việt1.đội hình2.mảng3.(nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...") Luyện viết chữ 行列 theo nét (miễn phí)