进场jìn chǎngHán Việt: TIẾN TRƯỜNGHSK 7Bộ: 辶v, nPhồn thể: 進場Nghĩa tiếng Việt1.vào địa điểm2.vào đấu trường3.(hàng không) tiếp cận sân bay4.(đầu tư) tham gia thị trường Luyện viết chữ 进场 theo nét (miễn phí)