难能可贵nán néng kě guìHán Việt: NAN NĂNG KHẢ QUÝHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 難能可貴Nghĩa tiếng Việt1.hiếm và quý2.giá trị3.đáng kể Luyện viết chữ 难能可贵 theo nét (miễn phí)