光明磊落guāng míng lěi luòHán Việt: QUANG MINH LỐI LẠCHSK 7Bộ: 儿vNghĩa tiếng Việt1.mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)2.chính trực và ngay thẳng Luyện viết chữ 光明磊落 theo nét (miễn phí)