炎热yán rèHán Việt: VIÊM NHIỆTHSK 6Bộ: 火aPhồn thể: 炎熱Nghĩa tiếng Việt1.nóng như thiêu đốt2.nóng nực (thời tiết) Luyện viết chữ 炎热 theo nét (miễn phí)