行李箱xíng li xiāngHán Việt: HÀNH LÍ RƯƠNGHSK 3Bộ: 行nNghĩa tiếng Việt1.vali2.ngăn hành lý3.hộc để hành lý4.trố̂ng xe5.cốp xe Luyện viết chữ 行李箱 theo nét (miễn phí)