调侃tiáo kǎnHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調侃Nghĩa tiếng Việt1.chế nhạo2.trêu chọc3.giễu cợt4.nói chuyện phiếm5.tán gẫu Luyện viết chữ 调侃 theo nét (miễn phí)