赡养shàn yǎngHán Việt: THIỆM DƯỠNGHSK 7Bộ: 贝v, vnPhồn thể: 贍養Nghĩa tiếng Việt1.chu cấp2.hỗ trợ chu cấp3.duy trì Luyện viết chữ 赡养 theo nét (miễn phí)